風語不透 fēng yǔ bù tòu · phong ngữ bất thấu Hán Việt: phong ngữ bất thấu · Pinyin: fēng yǔ bù tòu Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 語 (ngữ) + 不 (bất) + 透 (thấu)Pinyinfēng yǔ bù tòuHán Việtphong ngữ bất thấuCấu tạo風 + 語 + 不 + 透 · phong + ngữ + bất + thấu nghĩa thành phần: phong + ngữ + bất + thấu