风调雨节

fēng tiáo yǔ jié phong điều vũ tiết

Hán Việt: phong điều vũ tiết · Pinyin: fēng tiáo yǔ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (điều) + (vũ) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「風調雨順」。見「風調雨順」條。01.宋.朱熹〈上宰相書〉:「政使風調雨節,時和歲豐,尚不可謂之無事,況其飢饉狼狽至於如此!」