風譎雲詭 fēng jué yún guǐ · phong quyệt vân quỷ Hán Việt: phong quyệt vân quỷ · Pinyin: fēng jué yún guǐ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 譎 (quyệt) + 雲 (vân) + 詭 (quỷ)Pinyinfēng jué yún guǐHán Việtphong quyệt vân quỷCấu tạo風 + 譎 + 雲 + 詭 · phong + quyệt + vân + quỷ nghĩa thành phần: phong + quyệt + vân + quỷ