風起浪湧 fēng qǐ làng yǒng · phong khởi lãng dũng Hán Việt: phong khởi lãng dũng · Pinyin: fēng qǐ làng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 起 (khởi) + 浪 (lãng) + 湧 (dũng)Pinyinfēng qǐ làng yǒngHán Việtphong khởi lãng dũngCấu tạo風 + 起 + 浪 + 湧 · phong + khởi + lãng + dũng nghĩa thành phần: phong + khởi + lãng + dũng