風輕雲凈 fēng qīng yún jìng · phong khinh vân tịnh Hán Việt: phong khinh vân tịnh · Pinyin: fēng qīng yún jìng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 輕 (khinh) + 雲 (vân) + 凈 (tịnh)Pinyinfēng qīng yún jìngHán Việtphong khinh vân tịnhCấu tạo風 + 輕 + 雲 + 凈 · phong + khinh + vân + tịnh nghĩa thành phần: phong + khinh + vân + tịnh