風輕雲淨

fēng qīng yún jìng phong khinh vân tịnh

Hán Việt: phong khinh vân tịnh · Pinyin: fēng qīng yún jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (khinh) + (vân) + (tịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容天色晴朗美好。《群音類選.官腔類.卷二一.分釵記.春遊遇妓》:「風輕雲淨,絕勝蓬萊佳境。」也作「風輕雲淡」、「雲淡風輕」。