风轮坛 phong luân đàn Hán Việt: phong luân đàn Tổng quan phong luân đàn (雜名)壇場為半月形者。見諸部要目。☸ Cấu tạo: 风 (phong) + 轮 (luân) + 坛 (đàn)Hán Việtphong luân đànCấu tạo风 + 轮 + 坛 · phong + luân + đàn nghĩa thành phần: phong + luân + đàn Nghĩa ViệtCihui phong luân đàn (雜名)壇場為半月形者。見諸部要目。☸