風道工程 phong đạo công trình Hán Việt: phong đạo công trình Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 道 (đạo) + 工 (công) + 程 (trình)Hán Việtphong đạo công trìnhCấu tạo風 + 道 + 工 + 程 · phong + đạo + công + trình nghĩa thành phần: phong + đạo + công + trình