風門水口 fēng mén shuǐ kǒu · phong môn thủy khẩu Hán Việt: phong môn thủy khẩu · Pinyin: fēng mén shuǐ kǒu Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 門 (môn) + 水 (thủy) + 口 (khẩu)Pinyinfēng mén shuǐ kǒuHán Việtphong môn thủy khẩuCấu tạo風 + 門 + 水 + 口 · phong + môn + thủy + khẩu nghĩa thành phần: phong + môn + thủy + khẩu