風險企業 phong hiểm xí nghiệp Hán Việt: phong hiểm xí nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Hán Việtphong hiểm xí nghiệpCấu tạo風 + 險 + 企 + 業 · phong + hiểm + xí + nghiệp nghĩa thành phần: phong + hiểm + xí + nghiệp Nghĩa EngCihui 風險企業 ēngxiǎn qǐyè p.w. venture enterprise