風險決策 fēng xiǎn jué cè · phong hiểm quyết sách Hán Việt: phong hiểm quyết sách · Pinyin: fēng xiǎn jué cè Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 決 (quyết) + 策 (sách)Pinyinfēng xiǎn jué cèHán Việtphong hiểm quyết sáchCấu tạo風 + 險 + 決 + 策 · phong + hiểm + quyết + sách nghĩa thành phần: phong + hiểm + quyết + sách