風險資金

fēng xiǎn zī jīn phong hiểm tư kim

Hán Việt: phong hiểm tư kim · Pinyin: fēng xiǎn zī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hiểm) + (tư) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風險資金 ēngxiǎn zījīn n. risk fund