風險防範

fēng xiǎn fáng fàn phong hiểm phòng phạm

Hán Việt: phong hiểm phòng phạm · Pinyin: fēng xiǎn fáng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hiểm) + (phòng) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風險防范 ēngxiǎn fángfàn n. risk-prevention