風雨晦暝 fēng yǔ huì míng · phong vũ hối minh Hán Việt: phong vũ hối minh · Pinyin: fēng yǔ huì míng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 雨 (vũ) + 晦 (hối) + 暝 (minh)Pinyinfēng yǔ huì míngHán Việtphong vũ hối minhCấu tạo風 + 雨 + 晦 + 暝 · phong + vũ + hối + minh nghĩa thành phần: phong + vũ + hối + minh