風雨蕭條

fēng yǔ xiāo tiáo phong vũ tiêu điều

Hán Việt: phong vũ tiêu điều · Pinyin: fēng yǔ xiāo tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vũ) + (tiêu) + (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蕭條,寂寞。風雨蕭條指風雨交加,景象冷落。唐.崔融〈嵩山啟母廟碑〉:「訪遺蹤於女峽,風雨蕭條。」明.湯顯祖《還魂記》第二○齣:「今夕中秋佳節,風雨蕭條。」