風雲不測

fēng yún bù cè phong vân bất trắc

Hán Việt: phong vân bất trắc · Pinyin: fēng yún bù cè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vân) + (bất) + (trắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事物變化如風雲般不可預測。《初刻拍案驚奇》卷九:「誰知好事多磨,風雲不測。」

Eng

  • Cihui 風雲不測 ēngyúnbùcè id. unpredictable situation