風雲叱吒

fēng yún chì zhà phong vân sất trá

Hán Việt: phong vân sất trá · Pinyin: fēng yún chì zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vân) + (sất) + (trá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「叱吒風雲」。見「叱吒風雲」條。01.明.無名氏《運甓記》第二一齣:「我軍威宣播,風雲叱咤呼。」02.清.王式丹〈駱賓王遺墓〉詩:「豈但長安古意詩,風雲叱咤亦雄師。」