風雲變態

fēng yún biàn tài phong vân biến thái

Hán Việt: phong vân biến thái · Pinyin: fēng yún biàn tài

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vân) + (biến) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容詩文變化多姿。唐.司空圖《詩品.形容》:「風雲變態,花草精神,海之波瀾,山之嶙峋。」