風雲變色

fēng yún bià sè phong vân biến sắc

Hán Việt: phong vân biến sắc · Pinyin: fēng yún bià sè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vân) + (biến) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻勢力極盛大,可以使風雲為之改變顏色。如:「他的壯舉,足以使風雲變色,日月無光。」

Eng

  • Cihui 風雲變色 ēngyúnbiànsè id. drastic change of a political situation