風頭十足 phong đầu thập túc Hán Việt: phong đầu thập túc Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 頭 (đầu) + 十 (thập) + 足 (túc)Hán Việtphong đầu thập túcCấu tạo風 + 頭 + 十 + 足 · phong + đầu + thập + túc nghĩa thành phần: phong + đầu + thập + túc Nghĩa EngCihui 風頭十足 ēngtóushízú f.e. at the height of one's career