风飞雷厉

fēng fēi léi lì phong phi lôi lệ

Hán Việt: phong phi lôi lệ · Pinyin: fēng fēi léi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (phi) + (lôi) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「雷厲風行」。見「雷厲風行」條。01.宋.蔡戡〈水調歌頭.擁節出閩嶠〉詞:「趁良時,攄豹略,勇聲歡。風飛雷厲,威行逆虜膽生寒。」