风驰电掩

fēng chí diàn yǎn phong trì điện yểm

Hán Việt: phong trì điện yểm · Pinyin: fēng chí diàn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (trì) + (điện) + (yểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容迅速襲擊。見「風馳電掣」條。01.《南齊書.卷二四.柳世隆列傳》:「風馳電掩,襲其輜重。」<a name="風馳電邁"> </a>