風馳電逝

fēng chí diàn shì phong trì điện thệ

Hán Việt: phong trì điện thệ · Pinyin: fēng chí diàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (trì) + (điện) + (thệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻快速。《文選.嵇康.贈秀才入軍詩五首之一》:「風馳電逝,躡景追飛。」也作「風馳電掣」。