风驰电迈
phong trì điện mại
Hán Việt: phong trì điện mại · Pinyin: fēng chí diàn mài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容迅速趕往。見「風馳電掣」條。01.南朝梁.武帝〈北伐詔〉:「舟徒雷駭,熊虎百萬,投石拔距之力,折關扛鼎之威,岳動川移,風馳電邁。」<a name="馳風掣電"> </a>
Hán Việt: phong trì điện mại · Pinyin: fēng chí diàn mài