風驅電掃

fēng qū diàn sǎo phong khu điện tảo

Hán Việt: phong khu điện tảo · Pinyin: fēng qū diàn sǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (khu) + (điện) + (tảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容像颳風閃電一樣的迅速。《南齊書.卷五一.裴叔業等傳.史臣曰》:「風驅電掃,制勝轉丸。」也作「風驅電擊」。