風驅電擊

fēng qū diàn jī phong khu điện kích

Hán Việt: phong khu điện kích · Pinyin: fēng qū diàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (khu) + (điện) + (kích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容像颳風閃電一樣的迅速。南朝宋.無名氏〈下荊州符收謝晦〉:「鐵馬二千,風驅電擊,步自竟陵,直至鄢郢。」也作「風驅電掃」。