風魔九伯 fēng mó jiǔ bó · phong ma cửu bá Hán Việt: phong ma cửu bá · Pinyin: fēng mó jiǔ bó Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 魔 (ma) + 九 (cửu) + 伯 (bá)Pinyinfēng mó jiǔ bóHán Việtphong ma cửu báCấu tạo風 + 魔 + 九 + 伯 · phong + ma + cửu + bá nghĩa thành phần: phong + ma + cửu + bá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 發瘋、痴癲。元.關漢卿《魯齋郎》第二折:「你敢風魔九伯,引的我那裡去?」