飘面器

piāo miàn qì phiêu diện khí

Hán Việt: phiêu diện khí · Pinyin: piāo miàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (diện) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗脸盆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗脸盆。