飄馬兒 piāo mǎ ér · phiêu mã nhi Hán Việt: phiêu mã nhi · Pinyin: piāo mǎ ér Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 馬 (mã) + 兒 (nhi)Pinyinpiāo mǎ érHán Việtphiêu mã nhiCấu tạo飄 + 馬 + 兒 · phiêu + mã + nhi nghĩa thành phần: phiêu + mã + nhi