風不鳴條 fēng bù míng tiáo · phong bất minh điều Hán Việt: phong bất minh điều · Pinyin: fēng bù míng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 不 (bất) + 鳴 (minh) + 條 (điều)Pinyinfēng bù míng tiáoHán Việtphong bất minh điềuCấu tạo風 + 不 + 鳴 + 條 · phong + bất + minh + điều nghĩa thành phần: phong + bất + minh + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和风轻拂,树枝不发出声响。比喻社会安定。