風絲不透

fēng sī bù tòu phong ti bất thấu

Hán Việt: phong ti bất thấu · Pinyin: fēng sī bù tòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (ti) + (bất) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 透:通过,穿过。风刮不进,雨透不过。形容封闭十分紧密。