風中之燭

fēng zhōng zhī zhú phong trung chi chúc

Hán Việt: phong trung chi chúc · Pinyin: fēng zhōng zhī zhú

Tổng quan

nghĩa đen: nến trong gió (thành ngữ) | nghĩa bóng: (cuộc sống của ai đó) yếu ớt | mong manh ngọn nến trước gió; ngọn đèn trước gió; chỉ mành treo chuông; ngàn cân treo sợi tóc (ví với việc dễ dàng bị chết hay bị tiêu diệt)。比喻隨時可能死亡的人或隨時可能消滅的事物。

Cấu tạo: (phong) + (trung) + (chi) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: nến trong gió (thành ngữ) | nghĩa bóng: (cuộc sống của ai đó) yếu ớt | mong manh ngọn nến trước gió; ngọn đèn trước gió; chỉ mành treo chuông; ngàn cân treo sợi tóc (ví với việc dễ dàng bị chết hay bị tiêu diệt)。比喻隨時可能死亡的人或隨時可能消滅的事物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在风里晃动的烛光。比喻随时可能死亡的老年人。也比喻随时可能消灭的事物。

Eng

  • CC-CEDICT lit. candle in the wind (idiom)|fig. (of sb's life) feeble|hanging on a thread
  • Cihui lit. candle in the wind (idiom); fig. (of sb's life) feeble; hanging on a thread