風雲一時 fēng yún yī shí · phong vân nhất thì Hán Việt: phong vân nhất thì · Pinyin: fēng yún yī shí Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 雲 (vân) + 一 (nhất) + 時 (thì)Pinyinfēng yún yī shíHán Việtphong vân nhất thìCấu tạo風 + 雲 + 一 + 時 · phong + vân + nhất + thì nghĩa thành phần: phong + vân + nhất + thì