風雲不測

fēng yún bù cè phong vân bất trắc

Hán Việt: phong vân bất trắc · Pinyin: fēng yún bù cè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vân) + (bất) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻变幻莫测的局势。

Eng

  • Cihui 風雲不測 ēngyúnbùcè id. unpredictable situation