風雲會合

fēng yún huì hé phong vân hội hợp

Hán Việt: phong vân hội hợp · Pinyin: fēng yún huì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vân) + (hội) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风云:指难得的好机会;会合:遇合。比喻有能力的人遇上好机会。