風雲變態

fēng yún biàn tài phong vân biến thái

Hán Việt: phong vân biến thái · Pinyin: fēng yún biàn tài

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vân) + (biến) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变态:改变常态。风云改变常态。形容诗文变化多姿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容诗文变化多姿。
  • Tân Hoa Tự Điển 变态改变常态。风云改变常态。形容诗文变化多姿。