風雲變色

fēng yún bià sè phong vân biến sắc

Hán Việt: phong vân biến sắc · Pinyin: fēng yún bià sè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vân) + (biến) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风和云都吓得改变了颜色。形容声威极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻局势的变化巨大。

Eng

  • Cihui 風雲變色 ēngyúnbiànsè id. drastic change of a political situation