風雲月露

fēng yún yuè lù phong vân nguyệt lộ

Hán Việt: phong vân nguyệt lộ · Pinyin: fēng yún yuè lù

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vân) + (nguyệt) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指绮丽浮靡,吟风弄月的诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《隋书.李谔传》"连篇累牍,不出月露之形,积案盈箱,唯是风云之状。"后即用"风云月露"指绮丽浮靡,吟风弄月的诗文。