風人墨客 phong nhân mặc khách Hán Việt: phong nhân mặc khách Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 人 (nhân) + 墨 (mặc) + 客 (khách)Hán Việtphong nhân mặc kháchCấu tạo風 + 人 + 墨 + 客 · phong + nhân + mặc + khách nghĩa thành phần: phong + nhân + mặc + khách Nghĩa EngCihui 風人墨客 ēngrénmòkè f.e. <wr.> poets and literary men