風俗人情

fēng sú rén qíng phong tục nhân tình

Hán Việt: phong tục nhân tình · Pinyin: fēng sú rén qíng

Tổng quan

phong tục nhân tình

Cấu tạo: (phong) + (tục) + (nhân) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong tục nhân tình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一地相沿而成的风尚、礼节、习惯等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一地相沿而成的风尚﹑礼节﹑习惯等。