風兵草甲

fēng bīng cǎo jiǎ phong binh thảo giáp

Hán Việt: phong binh thảo giáp · Pinyin: fēng bīng cǎo jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (binh) + (thảo) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言草木皆兵。