風化場所 phong hóa tràng sở Hán Việt: phong hóa tràng sở Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 化 (hóa) + 場 (tràng) + 所 (sở)Hán Việtphong hóa tràng sởCấu tạo風 + 化 + 場 + 所 · phong + hóa + tràng + sở nghĩa thành phần: phong + hóa + tràng + sở Nghĩa EngCihui 風化場所 ēnghuà chángsuǒ n. 1. red-light district 2. house of ill-repute