风化场所
phong hóa tràng sở
Hán Việt: phong hóa tràng sở
Tổng quan
經營色情交易的地方。如:「警方加強巡邏風化場所,維護治安。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 1. red-light district 2. house of ill-repute
Eng
- Cihui 風化場所 ēnghuà chángsuǒ n. 1. red-light district 2. house of ill-repute
Hán Việt: phong hóa tràng sở
經營色情交易的地方。如:「警方加強巡邏風化場所,維護治安。」