風匣板子 phong hạp bản tử Hán Việt: phong hạp bản tử Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 匣 (hạp) + 板 (bản) + 子 (tử)Hán Việtphong hạp bản tửCấu tạo風 + 匣 + 板 + 子 · phong + hạp + bản + tử nghĩa thành phần: phong + hạp + bản + tử Nghĩa EngCihui 風匣板子 ēngxiábǎnzi n. <topo.> bellows