風捲殘雲

fēng juǎn cán yún phong quyển tàn vân

Hán Việt: phong quyển tàn vân · Pinyin: fēng juǎn cán yún

Tổng quan

gió cuốn mây tan: quét sạch, tiêu diệt hết

Cấu tạo: (phong) + (quyển) + (tàn) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió cuốn mây tan: quét sạch, tiêu diệt hết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大风把残云卷走。比喻一下子把残存的东西一扫而光。
  • Tân Hoa Tự Điển 大风吹散残存的浮云。比喻一下子消灭干净。

Eng

  • Cihui 風卷殘雲 ēngjuǎncányún f.e. make a clean sweep