風發泉湧
phong phát tuyền dũng
Hán Việt: phong phát tuyền dũng · Pinyin: fēng fā quán yǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 风发:形容迅速猛烈;涌:向上冒出。大风刮起,喷泉涌现。比喻多种力量或事物并发,发展迅速,声势大。
Hán Việt: phong phát tuyền dũng · Pinyin: fēng fā quán yǒng