風號雲舞 phong hào vân vũ Hán Việt: phong hào vân vũ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 號 (hào) + 雲 (vân) + 舞 (vũ)Hán Việtphong hào vân vũCấu tạo風 + 號 + 雲 + 舞 · phong + hào + vân + vũ nghĩa thành phần: phong + hào + vân + vũ Nghĩa EngCihui 風號雲舞 ēngháoyúnwǔ f.e. wind roaring and clouds dancing