風土馴化

fēng tǔ xùn huà phong thổ tuần hóa

Hán Việt: phong thổ tuần hóa · Pinyin: fēng tǔ xùn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thổ) + (tuần) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使动物或植物在新的生活条件下改变遗传性,能在新的环境内生存﹑繁殖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使动物或植物在新的生活条件下改变遗传性,能在新的环境内生存﹑繁殖。