風頭主義

phong đầu chủ nghĩa

Hán Việt: phong đầu chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (đầu) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風頭主義 ēngtóuzhǔyì f.e. striving for the limelight; showing off