風宿水飡

fēng sù shuǐ cān

Pinyin: fēng sù shuǐ cān

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + 宿 (túc) + (thủy) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"风宿水餐"。