風塵中人 phong trần trung nhân Hán Việt: phong trần trung nhân Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 塵 (trần) + 中 (trung) + 人 (nhân)Hán Việtphong trần trung nhânCấu tạo風 + 塵 + 中 + 人 · phong + trần + trung + nhân nghĩa thành phần: phong + trần + trung + nhân Nghĩa EngCihui 風塵中人 ēngchénzhōngrén n. prostitute M:²wèi